燕雀烏鵲 yàn què wū què · yến tước ô thước Hán Việt: yến tước ô thước · Pinyin: yàn què wū què Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 雀 (tước) + 烏 (ô) + 鵲 (thước)Pinyinyàn què wū quèHán Việtyến tước ô thướcCấu tạo燕 + 雀 + 烏 + 鵲 · yến + tước + ô + thước nghĩa thành phần: yến + tước + ô + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻谗佞小人。