燕雁代飛

yàn yàn dài fēi yến nhạn đại phi

Hán Việt: yến nhạn đại phi · Pinyin: yàn yàn dài fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (nhạn) + (đại) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春天時燕南來,而雁北飛,秋天則相反。比喻更替輪換。《淮南子.墬形》:「磁石上飛,雲母來水,土龍致雨,燕雁代飛。」