燕雁代飛

yàn yàn dài fēi yến nhạn đại phi

Hán Việt: yến nhạn đại phi · Pinyin: yàn yàn dài fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (nhạn) + (đại) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕夏天来温带,冬天归南方;雁冬天来温带,夏天归南方。比喻各自一方,不能相见。