燕頷儒生 yàn hàn rú shēng · yến hạm nho sanh Hán Việt: yến hạm nho sanh · Pinyin: yàn hàn rú shēng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 頷 (hạm) + 儒 (nho) + 生 (sanh)Pinyinyàn hàn rú shēngHán Việtyến hạm nho sanhCấu tạo燕 + 頷 + 儒 + 生 · yến + hạm + nho + sanh nghĩa thành phần: yến + hạm + nho + sanh