燕頷書生 yàn hàn shū shēng · yến hạm thư sanh Hán Việt: yến hạm thư sanh · Pinyin: yàn hàn shū shēng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 頷 (hạm) + 書 (thư) + 生 (sanh)Pinyinyàn hàn shū shēngHán Việtyến hạm thư sanhCấu tạo燕 + 頷 + 書 + 生 · yến + hạm + thư + sanh nghĩa thành phần: yến + hạm + thư + sanh