燕頷虎頭

yàn hàn hǔ tóu yến hạm hổ đầu

Hán Việt: yến hạm hổ đầu · Pinyin: yàn hàn hǔ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (hạm) + (hổ) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人容貌生得威儀、有富貴之相。唐.陳子昂〈我府君有周居士文林郎陳公墓誌銘〉:「公河目海口,燕頷虎頭,性英雄而志尚元默。」《花月痕》第四二回:「總兵燕頷虎頭,後來功名鼎盛,如何會死?」也作「燕頷虎頸」。