燕頷虯鬚 yàn hàn qiú xū · yến hạm cầu tu Hán Việt: yến hạm cầu tu · Pinyin: yàn hàn qiú xū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 頷 (hạm) + 虯 (cầu) + 鬚 (tu)Pinyinyàn hàn qiú xūHán Việtyến hạm cầu tuCấu tạo燕 + 頷 + 虯 + 鬚 · yến + hạm + cầu + tu nghĩa thành phần: yến + hạm + cầu + tu