燕額虎頭

yàn é hǔ tóu yến ngạch hổ đầu

Hán Việt: yến ngạch hổ đầu · Pinyin: yàn é hǔ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ngạch) + (hổ) + (đầu)