燕頷儒生

yàn hàn rú shēng yến hạm nho sanh

Hán Việt: yến hạm nho sanh · Pinyin: yàn hàn rú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (hạm) + (nho) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有封侯之相的读书人。亦用以称美志在建立军功的士人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有封侯之相的读书人。亦用以称美志在建立军功的士人。