燕額虎頭
yến ngạch hổ đầu
Hán Việt: yến ngạch hổ đầu · Pinyin: yàn é hǔ tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容相貌威武。借指武将、勇士。同“燕颔虎头”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"燕颔虎头"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容相貌威武。借指武将、勇士。同燕颔虎头”。
Hán Việt: yến ngạch hổ đầu · Pinyin: yàn é hǔ tóu