燕駕越轂 yān jià yuè gū · yến giá việt cốc Hán Việt: yến giá việt cốc · Pinyin: yān jià yuè gū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 駕 (giá) + 越 (việt) + 轂 (cốc)Pinyinyān jià yuè gūHán Việtyến giá việt cốcCấu tạo燕 + 駕 + 越 + 轂 · yến + giá + việt + cốc nghĩa thành phần: yến + giá + việt + cốc