燕駿千金 yān jùn qiān jīn · yến tuấn thiên kim Hán Việt: yến tuấn thiên kim · Pinyin: yān jùn qiān jīn Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 駿 (tuấn) + 千 (thiên) + 金 (kim)Pinyinyān jùn qiān jīnHán Việtyến tuấn thiên kimCấu tạo燕 + 駿 + 千 + 金 · yến + tuấn + thiên + kim nghĩa thành phần: yến + tuấn + thiên + kim