燕駕越轂

yān jià yuè gū yến giá việt cốc

Hán Việt: yến giá việt cốc · Pinyin: yān jià yuè gū

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (giá) + (việt) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕地的车越地的毂。指把不同的东西混在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕地的车越地的毂。谓把不同的东西混在一起。