營養性水腫
doanh dưỡng tính thủy thũng
Hán Việt: doanh dưỡng tính thủy thũng
Tổng quan
Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 性 (tính) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)
Hán Việt: doanh dưỡng tính thủy thũng
Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 性 (tính) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)