燥荻枯柴

zào dí kū chái táo địch khô sài

Hán Việt: táo địch khô sài · Pinyin: zào dí kū chái

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (địch) + (khô) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荻:荻草,似芦苇。干燥的荻草,干枯的柴木。指易燃之物