燦然一新
xán nhiên nhất tân
Hán Việt: xán nhiên nhất tân · Pinyin: càn rán yī xīn
Tổng quan
nhìn mới toanh
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn mới toanh
- Cihui nhìn mới toanh。金光燦爛,眼前呈現一片嶄新的樣子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容光耀明亮,有一番新的氣象。《宣和書譜.卷一二.行書六.劉正夫》:「正夫以精忠相與圖回至治,其所以持盈守成,而熙豐之盛德美意,燦然一新,正夫其有力焉。」
Eng
- Cihui 燦然一新 ànrányīxīn f.e. look brand-new