燦爛多彩

càn làn duō cǎi xán lạn đa thải

Hán Việt: xán lạn đa thải · Pinyin: càn làn duō cǎi

Tổng quan

rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)

Cấu tạo: (xán) + (lạn) + (đa) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT multicolored splendor (of fireworks, bright lights etc)
  • Cihui multicolored splendor (of fireworks, bright lights etc)