燦爛炳煥

càn làn bǐng huàn xán lạn bỉnh hoán

Hán Việt: xán lạn bỉnh hoán · Pinyin: càn làn bǐng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xán) + (lạn) + (bỉnh) + (hoán)