燭幽索隱 chúc u tác ẩn Hán Việt: chúc u tác ẩn Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 幽 (u) + 索 (tác) + 隱 (ẩn)Hán Việtchúc u tác ẩnCấu tạo燭 + 幽 + 索 + 隱 · chúc + u + tác + ẩn nghĩa thành phần: chúc + u + tác + ẩn Nghĩa EngCihui 燭幽索隱 húyōusuǒyǐn id. (be like) a candle lighting up the dark, leaving nothing hidden