燮和天下 xiè hé tiān xià · tiếp hòa thiên hạ Hán Việt: tiếp hòa thiên hạ · Pinyin: xiè hé tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 燮 (tiếp) + 和 (hòa) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinxiè hé tiān xiàHán Việttiếp hòa thiên hạCấu tạo燮 + 和 + 天 + 下 · tiếp + hòa + thiên + hạ nghĩa thành phần: tiếp + hòa + thiên + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燮和:协调,和顺。使国家协调和平。