燮理陰陽

xiè lǐ yīn yáng tiếp lí âm dương

Hán Việt: tiếp lí âm dương · Pinyin: xiè lǐ yīn yáng

Tổng quan

Điều hoà âm dương (công việc của quan tể tướng

Cấu tạo: (tiếp) + (lí) + (âm) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燮:调和;理:治理。指大臣辅佐天子治理国事。
  • Tân Hoa Tự Điển 燮调和;理治理。指大臣辅佐天子治理国事。