燮理陰陽

xiè lǐ yīn yáng tiếp lí âm dương

Hán Việt: tiếp lí âm dương · Pinyin: xiè lǐ yīn yáng

Tổng quan

Điều hoà âm dương (công việc của quan tể tướng

Cấu tạo: (tiếp) + (lí) + (âm) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Điều hoà âm dương (công việc của quan tể tướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燮理,調治。陰陽,相對立的事。燮理陰陽指調和治理國家大事。《尚書.周官》:「立太師、太傅、太保,茲惟三公,論道經邦,燮理陰陽。」元.無名氏《延安府》第二折:「俺為官的,則要調和鼎鼐,燮理陰陽。」