燻灼四方 huân chước tứ phương Hán Việt: huân chước tứ phương Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 灼 (chước) + 四 (tứ) + 方 (phương)Hán Việthuân chước tứ phươngCấu tạo燻 + 灼 + 四 + 方 · huân + chước + tứ + phương nghĩa thành phần: huân + chước + tứ + phương Nghĩa EngCihui 熏灼四方 ūnzhuósìfāng f.e. terrorize/bully people (of powerful officials)