燻蕕同器 xún yóu tóng qì · huân du đồng khí Hán Việt: huân du đồng khí · Pinyin: xún yóu tóng qì Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 蕕 (du) + 同 (đồng) + 器 (khí)Pinyinxún yóu tóng qìHán Việthuân du đồng khíCấu tạo燻 + 蕕 + 同 + 器 · huân + du + đồng + khí nghĩa thành phần: huân + du + đồng + khí