爆冷門兒
bạo lãnh môn nhi
Hán Việt: bạo lãnh môn nhi · Pinyin: bào lěng mén r
Tổng quan
biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 爆冷門|爆冷门[bao4 leng3 men2]
- Cihui erhua variant of 爆冷門|爆冷门