爆出冷門

bạo xuất lãnh môn

Hán Việt: bạo xuất lãnh môn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (xuất) + (lãnh) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爆出冷門 àochū lěngmén v.o. produce an unexpected winner