爆心投影 baoxin touying · bạo tâm đầu ảnh Hán Việt: bạo tâm đầu ảnh · Pinyin: baoxin touying Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 心 (tâm) + 投 (đầu) + 影 (ảnh)Pinyinbaoxin touyingHán Việtbạo tâm đầu ảnhCấu tạo爆 + 心 + 投 + 影 · bạo + tâm + đầu + ảnh nghĩa thành phần: bạo + tâm + đầu + ảnh Nghĩa EngCihui ground zero