爆擦音羣

bạo sát âm quần

Hán Việt: bạo sát âm quần

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (sát) + (âm) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爆擦音群 àocā yīnqún n. <lg.> affricate