爆炒豆儿 bạo sao đậu nhân Hán Việt: bạo sao đậu nhân Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炒 (sao) + 豆 (đậu) + 儿 (nhân)Hán Việtbạo sao đậu nhânCấu tạo爆 + 炒 + 豆 + 儿 · bạo + sao + đậu + nhân nghĩa thành phần: bạo + sao + đậu + nhân