爆炸危險 bào zhà wéi xiǎn · bạo tạc nguy hiểm Hán Việt: bạo tạc nguy hiểm · Pinyin: bào zhà wéi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyinbào zhà wéi xiǎnHán Việtbạo tạc nguy hiểmCấu tạo爆 + 炸 + 危 + 險 · bạo + tạc + nguy + hiểm nghĩa thành phần: bạo + tạc + nguy + hiểm