爆炸性新聞 bạo tạc tính tân văn Hán Việt: bạo tạc tính tân văn Tổng quan TÍNH TÂN VĂN tin giựt gân Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 性 (tính) + 新 (tân) + 闻 (văn)Hán Việtbạo tạc tính tân vănTừ loạidanhCấu tạo爆 + 炸 + 性 + 新 + 闻 · bạo + tạc + tính + tân + văn nghĩa thành phần: bạo + tạc + tính + tân + văn Nghĩa ViệtCihui tin giựt gân。發表後引起極大轟動的消息。 Từ liên quan Gần nghĩa新闻发布会 · 新闻发言人 · 新闻工作者 · 新闻广告员 · 新闻广播员 · 新闻杂志的 · 爆炸性事件 · 新聞公報