爆炸極限 bào zhà jí xiàn · bạo tạc cực hạn Hán Việt: bạo tạc cực hạn · Pinyin: bào zhà jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyinbào zhà jí xiànHán Việtbạo tạc cực hạnCấu tạo爆 + 炸 + 極 + 限 · bạo + tạc + cực + hạn nghĩa thành phần: bạo + tạc + cực + hạn Nghĩa EngCihui 爆炸極限 àozhà jíxiàn n. the explosive limit