爆炸當量
bạo tạc đương lượng
Hán Việt: bạo tạc đương lượng · Pinyin: bào zhà dāng liàng
Tổng quan
tương đương
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đương lượng nổ
- VietPhrases tương đương
- Tần suất từ tương đương
Đức
- Handedict TNT-Äquivalent (Maßeinheit für die bei einer Explosion freiwerdende Energie) (S, Phys)