爆炸當量 bào zhà dāng liàng · bạo tạc đương lượng Hán Việt: bạo tạc đương lượng · Pinyin: bào zhà dāng liàng Tổng quan tương đương Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 當 (đương) + 量 (lượng)Pinyinbào zhà dāng liàngHán Việtbạo tạc đương lượngCấu tạo爆 + 炸 + 當 + 量 · bạo + tạc + đương + lượng nghĩa thành phần: bạo + tạc + đương + lượng Nghĩa ViệtCihui tương đương