爆發濁音 bạo phát trọc âm Hán Việt: bạo phát trọc âm Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 發 (phát) + 濁 (trọc) + 音 (âm)Hán Việtbạo phát trọc âmCấu tạo爆 + 發 + 濁 + 音 · bạo + phát + trọc + âm nghĩa thành phần: bạo + phát + trọc + âm Nghĩa EngCihui 爆發濁音 àofā zhuóyīn n. <lg.> voiced plosive