爆發變星 bào fā biàn xīng · bạo phát biến tinh Hán Việt: bạo phát biến tinh · Pinyin: bào fā biàn xīng Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 發 (phát) + 變 (biến) + 星 (tinh)Pinyinbào fā biàn xīngHán Việtbạo phát biến tinhCấu tạo爆 + 發 + 變 + 星 · bạo + phát + biến + tinh nghĩa thành phần: bạo + phát + biến + tinh