爆米花兒 bạo mễ hoa nhi Hán Việt: bạo mễ hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 米 (mễ) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtbạo mễ hoa nhiCấu tạo爆 + 米 + 花 + 兒 · bạo + mễ + hoa + nhi nghĩa thành phần: bạo + mễ + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 爆米花兒 àomǐhuār ►See bàomǐhuā