爆裂似的

bạo liệt tự đích

Hán Việt: bạo liệt tự đích

Tổng quan

rất nhức (đặc biệt là đau đầu), sự phân cắt; tách đôi, sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách

Cấu tạo: (bạo) + (liệt) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất nhức (đặc biệt là đau đầu), sự phân cắt; tách đôi, sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách