爆震燃燒 bạo chấn nhiên thiêu Hán Việt: bạo chấn nhiên thiêu Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 震 (chấn) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)Hán Việtbạo chấn nhiên thiêuCấu tạo爆 + 震 + 燃 + 燒 · bạo + chấn + nhiên + thiêu nghĩa thành phần: bạo + chấn + nhiên + thiêu Nghĩa EngCihui knockin