爐邊談話 lô biên đàm thoại Hán Việt: lô biên đàm thoại Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 邊 (biên) + 談 (đàm) + 話 (thoại)Hán Việtlô biên đàm thoạiCấu tạo爐 + 邊 + 談 + 話 · lô + biên + đàm + thoại nghĩa thành phần: lô + biên + đàm + thoại Nghĩa EngCihui 爐邊談話 úbiān tánhuà n. fireside chat