爚蟬 yuè chán·dược thiền Hán Việt: dược thiền · Pinyin: yuè chán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.举火诱蝉。 Cấu tạo: 爚 (dược) + 蟬 (thiền)Pinyinyuè chánHán Việtdược thiềnCấu tạo爚 + 蟬 · dược + thiền nghĩa thành phần: dược + thiền Từ liên quan Gần nghĩa蟬猴 · 蟬科 · 蟬翼 · 蟬聯 · 蟬蝦 · 蟬蛻 · 蟬衣 · 蟬鳴