爛如指掌 làn rú zhǐ zhǎng · lạn như chỉ chưởng Hán Việt: lạn như chỉ chưởng · Pinyin: làn rú zhǐ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 如 (như) + 指 (chỉ) + 掌 (chưởng)Pinyinlàn rú zhǐ zhǎngHán Việtlạn như chỉ chưởngCấu tạo爛 + 如 + 指 + 掌 · lạn + như + chỉ + chưởng nghĩa thành phần: lạn + như + chỉ + chưởng