爛斑三寸 làn bān sān cùn · lạn ban tam thốn Hán Việt: lạn ban tam thốn · Pinyin: làn bān sān cùn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 斑 (ban) + 三 (tam) + 寸 (thốn)Pinyinlàn bān sān cùnHán Việtlạn ban tam thốnCấu tạo爛 + 斑 + 三 + 寸 · lạn + ban + tam + thốn nghĩa thành phần: lạn + ban + tam + thốn