爛熳天真

làn màn tiān zhēn lạn mạn thiên chân

Hán Việt: lạn mạn thiên chân · Pinyin: làn màn tiān zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (mạn) + (thiên) + (chân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「天真爛漫」。見「天真爛漫」條。01.清.查慎行〈寓樓讀陶詩畢敬題其後〉詩:「顏謝非同調,千秋第一人;精深涵道味,爛熳發天真。」