爛舌根兒 làn shé gēn ér · lạn thiệt căn nhi Hán Việt: lạn thiệt căn nhi · Pinyin: làn shé gēn ér Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 舌 (thiệt) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Pinyinlàn shé gēn érHán Việtlạn thiệt căn nhiCấu tạo爛 + 舌 + 根 + 兒 · lạn + thiệt + căn + nhi nghĩa thành phần: lạn + thiệt + căn + nhi