爛若披掌 làn ruò pī zhǎng · lạn nhược phi chưởng Hán Việt: lạn nhược phi chưởng · Pinyin: làn ruò pī zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 若 (nhược) + 披 (phi) + 掌 (chưởng)Pinyinlàn ruò pī zhǎngHán Việtlạn nhược phi chưởngCấu tạo爛 + 若 + 披 + 掌 · lạn + nhược + phi + chưởng nghĩa thành phần: lạn + nhược + phi + chưởng