爛若舒錦 làn ruò shū jǐn · lạn nhược thư cẩm Hán Việt: lạn nhược thư cẩm · Pinyin: làn ruò shū jǐn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 若 (nhược) + 舒 (thư) + 錦 (cẩm)Pinyinlàn ruò shū jǐnHán Việtlạn nhược thư cẩmCấu tạo爛 + 若 + 舒 + 錦 · lạn + nhược + thư + cẩm nghĩa thành phần: lạn + nhược + thư + cẩm