爪哇岛人 trảo oa đảo nhân Hán Việt: trảo oa đảo nhân Tổng quan (thuộc) Gia,va, người Gia,va, tiếng Gia,va Cấu tạo: 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 島 (đảo) + 人 (nhân)Hán Việttrảo oa đảo nhânTừ loạidanhCấu tạo爪 + 哇 + 島 + 人 · trảo + oa + đảo + nhân nghĩa thành phần: trảo + oa + đảo + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người JavaMainlandKaggle Zh-Vi Javanese Từ liên quan Gần nghĩa爪哇人的 · 爪哇八哥 · 爪哇池鹭 · 爪哇禾雀 · 爪哇语的 · 爪哇人 · 爪哇国 · 爪哇岛