爪哇海溝

zhǎo wā hǎi gōu trảo oa hải câu

Hán Việt: trảo oa hải câu · Pinyin: zhǎo wā hǎi gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (oa) + (hải) + (câu)