爪哇犀牛 zhǎo wā xī niú · trảo oa tê ngưu Hán Việt: trảo oa tê ngưu · Pinyin: zhǎo wā xī niú Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 犀 (tê) + 牛 (ngưu)Pinyinzhǎo wā xī niúHán Việttrảo oa tê ngưuCấu tạo爪 + 哇 + 犀 + 牛 · trảo + oa + tê + ngưu nghĩa thành phần: trảo + oa + tê + ngưu