爪哇语

zhuǎ wā yǔtrảo oa ngữ

Hán Việt: trảo oa ngữ · Pinyin: zhuǎ wā yǔ

Tổng quan

(thuộc) Gia,va, người Gia,va, tiếng Gia,va

Cấu tạo: 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Java

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Javanese

Đức

  • Handedict Javanische Sprache

Từ liên quan

Gần nghĩa

爪哇语的 · 爪哇人 · 爪哇国 · 爪哇岛 · 爪哇的 · 爪哇 · 爪哇人的 · 爪哇八哥